Cùng Bạn Lắng Nghe

Đang cập nhật phiên bản mới…

Vui vẻ

50 thành ngữ & tục ngữ tiếng Anh thông dụng

50 thành ngữ và tục ngữ tiếng Anh thông dụng, dùng được trong nhiều tình huống, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày, dùng linh hoạt mọi lúc.

50 thành ngữ & tục ngữ tiếng Anh thông dụng
Đây là những thành ngữ và tục ngữ rất hay gặp, dùng được trong nhiều tình huống khác nhau. Mỗi câu kèm nghĩa tiếng Việt ngắn gọn, dễ đọc trên điện thoại. Bạn cứ đọc thong thả và ghi lại những câu mình thích. 1. **You reap what you sow**: Kết quả hôm nay thường đến từ những gì mình đã làm trước đó. 2. **Where there's smoke, there's fire**: Hiểu gần gũi: có dấu hiệu thì thường có nguyên nhân phía sau. 3. **At first sight**: Hiểu gần gũi: ngay từ cái nhìn đầu tiên. 4. **Fair and square**: Có thể dùng khi muốn nói: công bằng, đàng hoàng. 5. **For what it's worth**: Hiểu gần gũi: dù không chắc hữu ích, mình vẫn chia sẻ. 6. **All good things must come to an end**: Dù vui đến đâu, một cuộc vui hay giai đoạn đẹp cũng có lúc khép lại. 7. **By all means**: Ý chính: cứ tự nhiên, tất nhiên rồi. 8. **At the end of the day**: Hiểu gần gũi: sau cùng thì, điều quan trọng là. 9. **Come rain or shine**: Dùng trong đời sống với nghĩa: dù hoàn cảnh thế nào. 10. **Last but not least**: Hiểu gần gũi: cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. 11. **When in Rome, do as the Romans do**: Khi đến môi trường mới, nên tôn trọng thói quen và cách sinh hoạt ở đó. 12. **A class act**: Nói đơn giản là một người cư xử rất đáng nể. 13. **In hindsight**: Hiểu gần gũi: nhìn lại sau khi sự việc đã qua. 14. **A missing piece**: Hiểu gần gũi: mảnh ghép còn thiếu. 15. **A rule of thumb**: Nói đơn giản là quy tắc kinh nghiệm, cách ước chừng thường dùng. 16. **Rain or shine**: Nói đơn giản là dù mưa hay nắng, vẫn làm. 17. **Don't judge a book by its cover**: Không nên vội kết luận về một người hay một việc chỉ từ vẻ bên ngoài. 18. **Old habits die hard**: Nói đơn giản là thói quen cũ thường khó bỏ. 19. **So far so good**: Có thể dùng khi muốn nói: đến giờ vẫn ổn. 20. **All that glitters is not gold**: Dùng trong đời sống với nghĩa: không phải thứ lấp lánh nào cũng quý. 21. **Never judge by appearances**: Nói đơn giản là không nên chỉ nhìn bề ngoài mà kết luận. 22. **It takes all sorts**: Hiểu gần gũi: mỗi người mỗi tính, thế giới mới đa dạng. 23. **Silence is golden**: Có lúc im lặng đúng lúc lại khôn ngoan hơn nói nhiều. 24. **What goes around comes around**: Có thể dùng khi muốn nói: điều mình làm rồi có ngày sẽ quay lại với mình. 25. **Like two peas in a pod**: Ý chính: hai người rất giống nhau, rất hợp nhau. 26. **Side by side**: Có thể dùng khi muốn nói: sát cánh bên nhau. 27. **In the same boat**: Ý chính: cùng chung hoàn cảnh. 28. **Be in good company**: Có thể dùng khi muốn nói: ở cùng những người tốt hoặc cùng hoàn cảnh với nhiều người khác. 29. **Meet in the middle**: Nói đơn giản là thỏa hiệp ở điểm giữa. 30. **Keep someone posted**: Có thể dùng khi muốn nói: cập nhật tình hình cho ai đó. 31. **Off the record**: Có thể dùng khi muốn nói: nói riêng, không dùng làm thông tin chính thức. 32. **Have the courage of your convictions**: Có thể dùng khi muốn nói: dám bảo vệ điều mình tin là đúng. 33. **Start from scratch**: Dùng trong đời sống với nghĩa: bắt đầu lại từ đầu. 34. **A shot in the dark**: Có thể dùng khi muốn nói: một phỏng đoán khi chưa có nhiều thông tin. 35. **Weigh the pros and cons**: Nói đơn giản là cân nhắc mặt lợi và mặt chưa lợi. 36. **Pop in**: Hiểu gần gũi: tạt vào nhanh. 37. **In the middle of nowhere**: Nói đơn giản là ở nơi xa xôi, hẻo lánh. 38. **A night owl**: Hiểu gần gũi: một người hay thức khuya. 39. **Packed like sardines**: Nói đơn giản là đông chật như nêm. 40. **Turn up**: Có thể dùng khi muốn nói: đến nơi, xuất hiện. 41. **The long and short of it**: Dùng trong đời sống với nghĩa: tóm lại là. 42. **Crossed wires**: Dùng trong đời sống với nghĩa: hiểu lầm do thông tin bị lệch. 43. **Word of mouth**: Dùng trong đời sống với nghĩa: truyền miệng. 44. **Two heads are better than one**: Trao đổi với người khác có thể giúp ý tưởng sáng hơn. 45. **Keep it under your hat**: Hiểu gần gũi: duy trì bí mật nhé. 46. **Get the wrong end of the stick**: Dùng trong đời sống với nghĩa: hiểu sai ý. 47. **Break a promise**: Hiểu gần gũi: thất hứa. 48. **Honesty is the best policy**: Dùng trong đời sống với nghĩa: thật thà vẫn là cách tốt nhất. 49. **It doesn't add up**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nghe chưa hợp lý, có gì đó chưa khớp. 50. **Give someone a say**: Nói đơn giản là cho ai đó cơ hội lên tiếng.