Cùng Bạn Lắng Nghe

Đang cập nhật phiên bản mới…

Vui vẻ

50 thành ngữ tiếng Anh về tình bạn & quan hệ

50 thành ngữ tiếng Anh về tình bạn, gia đình và các mối quan hệ, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày để nói về những người thân quanh mình.

50 thành ngữ tiếng Anh về tình bạn & quan hệ
Những thành ngữ dưới đây xoay quanh tình bạn, gia đình và cách ta gắn kết với nhau. Mỗi câu kèm nghĩa tiếng Việt gần gũi, đọc nhẹ nhàng trên điện thoại. Hãy chọn vài câu bạn thấy đúng với mình để ghi nhớ. 1. **The ball is in your court**: Ý chính: bây giờ đến lượt bạn quyết định hoặc hành động. 2. **A friend in need is a friend indeed**: Khi gặp khó khăn, mình mới dễ nhận ra ai thật lòng ở bên. 3. **Build bridges**: Nói đơn giản là tạo sự kết nối, hàn gắn quan hệ. 4. **Between you and me**: Hiểu gần gũi: chỉ giữa bạn và mình thôi. 5. **Run into someone**: Ý chính: tình cờ gặp ai đó. 6. **On the same wavelength**: Ý chính: có cùng cách nghĩ, cùng tần số. 7. **Out of sight, out of mind**: Ít gặp nhau hoặc ít nhắc đến nhau thì cảm giác thân quen cũng dễ nhạt dần. 8. **A social butterfly**: Dùng trong đời sống với nghĩa: một người giao tiếp rộng, dễ kết bạn. 9. **Absence makes the heart grow fonder**: Hiểu gần gũi: xa nhau đôi khi khiến ta quý nhau hơn. 10. **Be on good terms**: Hiểu gần gũi: có quan hệ tốt. 11. **A shoulder to lean on**: Có thể dùng khi muốn nói: một người để dựa vào khi cần. 12. **Fall out with someone**: Nói đơn giản là giận hoặc không còn thân với ai đó. 13. **Don't bite the hand that feeds you**: Không nên quay lưng hoặc làm hại người đã từng giúp đỡ mình. 14. **Let bygones be bygones**: Có thể dùng khi muốn nói: chuyện đã qua thì cho qua. 15. **Hit it off**: Có thể dùng khi muốn nói: nhanh chóng thân nhau ngay từ đầu. 16. **Keep someone at arm's length**: Nói đơn giản là duy trì khoảng cách với ai đó. 17. **Put yourself in someone's shoes**: Ý chính: đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. 18. **A close-knit group**: Ý chính: một nhóm gắn bó. 19. **It takes two to tango**: Có thể dùng khi muốn nói: một chuyện thường cần cả hai bên cùng tham gia. 20. **Be there for someone**: Có thể dùng khi muốn nói: có mặt khi ai đó cần. 21. **A helping hand**: Nói đơn giản là sự giúp đỡ đúng lúc. 22. **Burn bridges**: Ý chính: làm hỏng quan hệ, khó quay lại như cũ. 23. **Kindred spirits**: Có thể dùng khi muốn nói: những người đồng điệu về suy nghĩ. 24. **A friend of a friend**: Có thể dùng khi muốn nói: bạn của bạn mình. 25. **Make up with someone**: Dùng trong đời sống với nghĩa: làm hòa với ai đó. 26. **Give someone the benefit of the doubt**: Hiểu gần gũi: tin ai đó khi chưa có bằng chứng ngược lại. 27. **Stand by someone**: Ý chính: ở bên và ủng hộ ai đó. 28. **Through thick and thin**: Có thể dùng khi muốn nói: cùng nhau qua lúc vui buồn. 29. **A fair-weather friend**: Có thể dùng khi muốn nói: một người chỉ ở bên khi mọi chuyện thuận lợi. 30. **The more, the merrier**: Hiểu gần gũi: càng đông càng vui. 31. **Birds of a feather flock together**: Những người có tính cách hoặc sở thích giống nhau thường dễ gần nhau. 32. **Lose touch**: Nói đơn giản là mất liên lạc. 33. **Work hand in hand**: Hiểu gần gũi: làm việc sát cánh cùng nhau. 34. **Give-and-take**: Ý chính: có qua có lại, biết nhường nhịn. 35. **Take a back seat**: Có thể dùng khi muốn nói: lùi lại, nhường vai trò chính cho người khác. 36. **A two-way street**: Ý chính: việc cần sự tương tác từ cả hai phía. 37. **Mend fences**: Ý chính: hòa giải, sửa lại mối quan hệ. 38. **Break the ice**: Có thể dùng khi muốn nói: phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu. 39. **Get along with someone**: Nói đơn giản là hòa hợp với ai đó. 40. **Friends in high places**: Có thể dùng khi muốn nói: có bạn bè hoặc người quen có vị trí tốt. 41. **Be on speaking terms**: Hiểu gần gũi: vẫn còn nói chuyện được với nhau. 42. **Keep in touch**: Hiểu gần gũi: duy trì liên lạc. 43. **The apple doesn't fall far from the tree**: Có thể dùng khi muốn nói: con cái thường có nét giống cha mẹ. 44. **Meet someone halfway**: Nói đơn giản là thỏa hiệp, mỗi bên nhường một chút. 45. **Born with a silver spoon**: Nói đơn giản là sinh ra trong gia đình có điều kiện. 46. **Have someone's back**: Ý chính: luôn đứng về phía và bảo vệ ai đó. 47. **A circle of friends**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nhóm bạn thân quen. 48. **A people person**: Nói đơn giản là một người dễ gần, thích giao tiếp. 49. **See eye to eye**: Ý chính: đồng quan điểm với nhau. 50. **Bump into someone**: Hiểu gần gũi: bất ngờ gặp ai đó.