Cùng Bạn Lắng Nghe

Đang cập nhật phiên bản mới…

Vui vẻ

50 thành ngữ tiếng Anh về tiền bạc & chi tiêu

50 thành ngữ tiếng Anh về tiền bạc, chi tiêu và mua sắm, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày, biết thêm cách nói về tài chính cá nhân.

50 thành ngữ tiếng Anh về tiền bạc & chi tiêu
Chuyện tiền nong và chi tiêu xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ tiếng Anh quen thuộc. Mỗi câu sau đều có nghĩa tiếng Việt ngắn gọn, dễ đọc trên điện thoại. Bạn cứ đọc thong thả và chọn vài câu yêu thích để ghi nhớ. 1. **Break even**: Dùng trong đời sống với nghĩa: hòa vốn, không lời không lỗ. 2. **Cut costs**: Ý chính: cắt giảm chi phí. 3. **Worth every penny**: Dùng trong đời sống với nghĩa: đáng từng đồng. 4. **Splash out on something**: Hiểu gần gũi: chi mạnh tay cho việc gì. 5. **Cut corners**: Nói đơn giản là làm qua loa để tiết kiệm chi phí hoặc thời gian. 6. **For peanuts**: Nói đơn giản là với số tiền rất ít. 7. **Throw money down the drain**: Dùng trong đời sống với nghĩa: lãng phí tiền bạc. 8. **Money talks**: Nói đơn giản là tiền có sức ảnh hưởng lớn. 9. **Money doesn't grow on trees**: Hiểu gần gũi: tiền không tự nhiên mà có. 10. **Tighten your belt**: Ý chính: thắt chặt chi tiêu. 11. **Pay your way**: Ý chính: tự chi trả phần của mình. 12. **From rags to riches**: Nói đơn giản là từ nghèo khó vươn lên giàu có. 13. **A penny saved is a penny earned**: Ý chính: tiết kiệm được đồng nào là quý đồng ấy. 14. **Go Dutch**: Dùng trong đời sống với nghĩa: mỗi người tự trả phần của mình. 15. **Get rich quick**: Nói đơn giản là làm giàu nhanh. 16. **In the red**: Nói đơn giản là đang lỗ hoặc nợ. 17. **Make a living**: Ý chính: kiếm sống. 18. **Pay through the nose**: Có thể dùng khi muốn nói: trả giá quá cao. 19. **Strike it rich**: Dùng trong đời sống với nghĩa: bỗng kiếm được nhiều tiền hoặc gặp vận may lớn. 20. **Shop around**: Ý chính: so sánh nhiều nơi trước khi mua. 21. **Keep an eye on your budget**: Ý chính: theo dõi ngân sách của mình. 22. **Penny wise, pound foolish**: Có thể dùng khi muốn nói: tiết kiệm cái nhỏ nhưng lãng phí cái lớn. 23. **In the black**: Dùng trong đời sống với nghĩa: đang có lãi, tài chính ổn. 24. **Earn a living**: Có thể dùng khi muốn nói: làm việc để có thu nhập. 25. **Shop till you drop**: Có thể dùng khi muốn nói: mua sắm đến lúc mệt nhoài. 26. **Dirt cheap**: Có thể dùng khi muốn nói: rất rẻ. 27. **Spend money like water**: Có thể dùng khi muốn nói: tiêu tiền như nước. 28. **The best things in life are free**: Có thể dùng khi muốn nói: những điều quý giá nhất đôi khi không cần tiền mua. 29. **Foot the bill**: Ý chính: thanh toán hóa đơn. 30. **Pick up the tab**: Ý chính: trả tiền cho cả nhóm. 31. **On a shoestring**: Có thể dùng khi muốn nói: với ngân sách rất ít. 32. **Bread and butter**: Có thể dùng khi muốn nói: nguồn thu nhập chính, việc nuôi sống mình. 33. **A bargain**: Nói đơn giản là món hời, mua được giá tốt. 34. **A cash cow**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nguồn tạo tiền đều đặn. 35. **Make ends meet**: Hiểu gần gũi: xoay xở đủ sống, đủ chi tiêu. 36. **A nest egg**: Hiểu gần gũi: khoản tiền để dành cho tương lai. 37. **Cost an arm and a leg**: Hiểu gần gũi: rất đắt đỏ. 38. **Get your money's worth**: Có thể dùng khi muốn nói: xứng đáng với số tiền bỏ ra. 39. **Easy come, easy go**: Thứ đến quá dễ đôi khi cũng mất đi rất nhanh. 40. **Bring home the bacon**: Hiểu gần gũi: kiếm tiền nuôi sống bản thân hoặc gia đình. 41. **Go window-shopping**: Có thể dùng khi muốn nói: đi xem hàng mà chưa mua. 42. **Save for a rainy day**: Hiểu gần gũi: để dành cho lúc cần. 43. **Fork out**: Có thể dùng khi muốn nói: miễn cưỡng trả tiền. 44. **A rip-off**: Dùng trong đời sống với nghĩa: món quá đắt so với giá trị. 45. **Far and wide**: Dùng trong đời sống với nghĩa: khắp nơi. 46. **Here and there**: Hiểu gần gũi: chỗ này chỗ kia. 47. **Piece by piece**: Ý chính: từng phần một. 48. **All at once**: Ý chính: cùng một lúc. 49. **Now and then**: Hiểu gần gũi: thỉnh thoảng. 50. **More or less**: Nói đơn giản là ít nhiều, gần như.