Cùng Bạn Lắng Nghe

Đang cập nhật phiên bản mới…

Vui vẻ

50 thành ngữ tiếng Anh về thời gian & kế hoạch

50 thành ngữ tiếng Anh về thời gian, kế hoạch và sự đúng hẹn, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày để sắp xếp thời gian tốt hơn.

50 thành ngữ tiếng Anh về thời gian & kế hoạch
Thời gian và kế hoạch là chủ đề rất đời thường, và tiếng Anh có nhiều cách nói thú vị về nó. Mỗi thành ngữ dưới đây kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu, đọc nhanh trên điện thoại. Hãy ghi lại những câu bạn thấy dùng được cho mình. 1. **Sooner or later**: Có thể dùng khi muốn nói: sớm hay muộn. 2. **Give it some thought**: Nói đơn giản là dành thời gian suy nghĩ về việc đó. 3. **Spend time wisely**: Dùng trong đời sống với nghĩa: dùng thời gian một cách khôn ngoan. 4. **Burn the midnight oil**: Dùng trong đời sống với nghĩa: thức khuya học hoặc làm việc. 5. **Kill time**: Có thể dùng khi muốn nói: giết thời gian. 6. **All in good time**: Nói đơn giản là rồi sẽ đến lúc phù hợp. 7. **Time is money**: Thời gian rất quý, nên dùng một cách có ý thức. 8. **Out of the blue**: Ý chính: bất ngờ, không báo trước. 9. **Beat the clock**: Dùng trong đời sống với nghĩa: hoàn thành trước khi hết giờ. 10. **In the meantime**: Có thể dùng khi muốn nói: trong lúc đó. 11. **Set a deadline**: Có thể dùng khi muốn nói: đặt hạn chót. 12. **Waste time**: Ý chính: lãng phí thời gian. 13. **Time flies**: Hiểu gần gũi: thời gian trôi rất nhanh. 14. **Miss a deadline**: Hiểu gần gũi: trễ hạn. 15. **Save time**: Hiểu gần gũi: tiết kiệm thời gian. 16. **Against the clock**: Có thể dùng khi muốn nói: chạy đua với thời gian. 17. **Better late than never**: Làm muộn vẫn tốt hơn là bỏ qua hoàn toàn. 18. **At the drop of a hat**: Dùng trong đời sống với nghĩa: ngay lập tức, không chần chừ. 19. **The sooner the better**: Hiểu gần gũi: càng sớm càng tốt. 20. **Around the corner**: Dùng trong đời sống với nghĩa: sắp đến, rất gần rồi. 21. **In no time**: Ý chính: rất nhanh, chẳng mấy chốc. 22. **Get a head start**: Hiểu gần gũi: bắt tay vào việc sớm để có lợi thế. 23. **Time after time**: Có thể dùng khi muốn nói: lần này qua lần khác. 24. **In a heartbeat**: Hiểu gần gũi: ngay lập tức, không do dự. 25. **Ahead of schedule**: Hiểu gần gũi: sớm hơn kế hoạch. 26. **At the last minute**: Hiểu gần gũi: vào phút cuối. 27. **Take a rain check**: Ý chính: hẹn dịp khác. 28. **Put something off**: Dùng trong đời sống với nghĩa: trì hoãn việc gì. 29. **All of a sudden**: Hiểu gần gũi: đột nhiên. 30. **Meet a deadline**: Nói đơn giản là hoàn thành đúng hạn. 31. **A race against time**: Dùng trong đời sống với nghĩa: cuộc chạy đua với thời gian. 32. **Just in time**: Nói đơn giản là vừa đúng lúc. 33. **Once in a blue moon**: Ý chính: hiếm khi, rất ít khi. 34. **On the dot**: Hiểu gần gũi: đúng giờ, đúng thời điểm. 35. **For the time being**: Hiểu gần gũi: tạm thời, trong lúc này. 36. **Make time for something**: Ý chính: dành thời gian cho việc gì. 37. **Run out of time**: Ý chính: hết thời gian. 38. **Twenty-four seven**: Ý chính: liên tục, 24/7. 39. **In the nick of time**: Hiểu gần gũi: vừa kịp lúc. 40. **Behind schedule**: Dùng trong đời sống với nghĩa: chậm tiến độ. 41. **Rush hour**: Ý chính: giờ cao điểm. 42. **Make every minute count**: Hiểu gần gũi: tận dụng từng phút. 43. **Around the clock**: Có thể dùng khi muốn nói: suốt ngày đêm, liên tục. 44. **Time is on your side**: Ý chính: bạn vẫn còn lợi thế về thời gian. 45. **At the eleventh hour**: Nói đơn giản là vào phút chót. 46. **The early bird catches the worm**: Người chủ động và bắt đầu sớm thường có thêm lợi thế. 47. **Lose track of time**: Dùng trong đời sống với nghĩa: quên mất thời gian vì quá tập trung. 48. **On schedule**: Có thể dùng khi muốn nói: đúng kế hoạch. 49. **Time will tell**: Dùng trong đời sống với nghĩa: thời gian sẽ trả lời. 50. **Next to none**: Nói đơn giản là gần như không có.