Cùng Bạn Lắng Nghe

Đang cập nhật phiên bản mới…

Vui vẻ

50 thành ngữ tiếng Anh về quyết định & cơ hội

50 thành ngữ tiếng Anh về quyết định, cơ hội và vượt qua thử thách, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày, vững vàng hơn khi chọn lựa.

50 thành ngữ tiếng Anh về quyết định & cơ hội
Khi đứng trước lựa chọn hay thử thách, vài cách nói tiếng Anh sau có thể rất hữu ích. Mỗi thành ngữ kèm nghĩa tiếng Việt ngắn gọn, dễ đọc trên điện thoại. Bạn thử đọc và giữ lại những câu hợp với mình. 1. **Up in the air**: Hiểu gần gũi: chưa chắc chắn, chưa quyết định. 2. **Turn the corner**: Nói đơn giản là vượt qua giai đoạn khó và bắt đầu tốt hơn. 3. **A long shot**: Dùng trong đời sống với nghĩa: cơ hội nhỏ nhưng vẫn có thể thử. 4. **Take a chance**: Có thể dùng khi muốn nói: thử nắm lấy cơ hội. 5. **Weigh your options**: Ý chính: cân nhắc các lựa chọn. 6. **Think on your feet**: Hiểu gần gũi: ứng biến nhanh. 7. **The pros and cons**: Nói đơn giản là ưu và nhược điểm. 8. **Put your thinking cap on**: Hiểu gần gũi: tập trung suy nghĩ kỹ. 9. **Go with the flow**: Có thể dùng khi muốn nói: linh hoạt theo tình hình. 10. **Step out of your comfort zone**: Dùng trong đời sống với nghĩa: bước ra khỏi vùng an toàn. 11. **The grass is always greener on the other side**: Mình thường dễ nghĩ lựa chọn của người khác tốt hơn lựa chọn của mình. 12. **Count your blessings**: Dùng trong đời sống với nghĩa: biết trân trọng những điều mình đang có. 13. **Think outside the box**: Nói đơn giản là cân nhắc sáng tạo, không rập khuôn. 14. **Get out of a tight spot**: Hiểu gần gũi: thoát khỏi tình huống khó xử. 15. **Take it or leave it**: Hiểu gần gũi: chấp nhận hoặc bỏ qua, không thương lượng thêm. 16. **A clean slate**: Ý chính: cơ hội bắt đầu lại từ đầu. 17. **A tough nut to crack**: Dùng trong đời sống với nghĩa: vấn đề hoặc người rất khó xử lý. 18. **A leap of faith**: Có thể dùng khi muốn nói: một quyết định dũng cảm dù chưa chắc kết quả. 19. **Once in a lifetime**: Nói đơn giản là chỉ có một lần trong đời. 20. **In hot water**: Nói đơn giản là gặp rắc rối. 21. **Strike while the iron is hot**: Hiểu gần gũi: hãy nắm bắt cơ hội đúng lúc. 22. **Don't put all your eggs in one basket**: Không nên đặt toàn bộ cơ hội của mình vào một lựa chọn duy nhất. 23. **Make hay while the sun shines**: Nói đơn giản là tranh thủ khi có cơ hội thuận lợi. 24. **Play it safe**: Dùng trong đời sống với nghĩa: chọn cách an toàn. 25. **A double-edged sword**: Hiểu gần gũi: con dao hai lưỡi. 26. **A win-win situation**: Dùng trong đời sống với nghĩa: tình huống hai bên đều có lợi. 27. **Look at both sides**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nhìn vấn đề từ cả hai phía. 28. **Follow your heart**: Ý chính: làm theo điều trái tim mách bảo. 29. **A game changer**: Hiểu gần gũi: điều làm thay đổi cục diện. 30. **Get to the root of the problem**: Ý chính: tìm đến gốc rễ vấn đề. 31. **A blessing in disguise**: Có thể dùng khi muốn nói: trong cái không may lại có điều tốt. 32. **Miss the bus**: Nói đơn giản là lỡ xe buýt; cũng có nghĩa là lỡ cơ hội. 33. **Back to square one**: Ý chính: quay lại điểm xuất phát. 34. **Keep your options open**: Có thể dùng khi muốn nói: duy trì nhiều lựa chọn, chưa chốt vội. 35. **Think it over**: Nói đơn giản là cân nhắc kỹ thêm. 36. **Don't count your chickens before they hatch**: Đừng vội chắc thắng khi kết quả cuối cùng chưa xảy ra. 37. **A way out**: Dùng trong đời sống với nghĩa: một cách để thoát khỏi tình huống khó. 38. **The root cause**: Ý chính: nguyên nhân gốc rễ. 39. **Look before you leap**: Nên suy nghĩ kỹ trước khi quyết định hoặc hành động. 40. **Fortune favors the brave**: Dùng trong đời sống với nghĩa: may mắn thường đến với người dám làm. 41. **A golden opportunity**: Ý chính: cơ hội rất quý. 42. **A close call**: Ý chính: một tình huống suýt xảy ra chuyện không hay. 43. **On the fence**: Có thể dùng khi muốn nói: đang phân vân, chưa chọn bên nào. 44. **A no-brainer**: Có thể dùng khi muốn nói: việc quá dễ để quyết định. 45. **Sleep on it**: Nói đơn giản là để qua đêm rồi suy nghĩ tiếp. 46. **A Plan B**: Hiểu gần gũi: phương án dự phòng. 47. **A fresh start**: Có thể dùng khi muốn nói: một khởi đầu mới. 48. **Find a way out**: Có thể dùng khi muốn nói: tìm lối thoát hoặc cách giải quyết. 49. **Trust your instincts**: Nói đơn giản là tin vào trực giác của mình. 50. **For good**: Có thể dùng khi muốn nói: mãi mãi, dứt hẳn.