50 thành ngữ tiếng Anh về nỗ lực & làm việc nhóm
50 thành ngữ tiếng Anh về nỗ lực, làm việc nhóm và trách nhiệm, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày để thêm động lực cố gắng.
Những thành ngữ này nói về sự cố gắng, tinh thần làm việc nhóm và cách ta tiến bộ từng bước. Mỗi câu kèm nghĩa tiếng Việt gần gũi, dễ đọc trên điện thoại. Hãy chọn vài câu tiếp thêm động lực cho bạn nhé.
1. **Pull your weight**: Ý chính: làm đúng phần trách nhiệm của mình.
2. **Go back to the drawing board**: Hiểu gần gũi: làm lại kế hoạch từ đầu.
3. **Share the load**: Có thể dùng khi muốn nói: chia sẻ phần việc.
4. **Fall behind**: Nói đơn giản là bị tụt lại phía sau.
5. **Go the extra mile**: Ý chính: nỗ lực hơn mức bình thường.
6. **Set the bar high**: Dùng trong đời sống với nghĩa: đặt mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cao.
7. **Work your way up**: Có thể dùng khi muốn nói: tự nỗ lực để tiến lên.
8. **A step in the right direction**: Nói đơn giản là một bước đi đúng hướng.
9. **Move the needle**: Hiểu gần gũi: tạo ra thay đổi đáng kể.
10. **Join forces**: Có thể dùng khi muốn nói: hợp lực.
11. **Rome wasn't built in a day**: Hiểu gần gũi: thành công cần thời gian.
12. **No pain, no gain**: Muốn có kết quả tốt thì thường phải bỏ công sức và kiên trì.
13. **Many hands make light work**: Nhiều người cùng góp sức thì việc nặng cũng nhẹ hơn.
14. **It's never too late to learn**: Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu học một điều mới.
15. **A journey of a thousand miles begins with a single step**: Nói đơn giản là hành trình lớn bắt đầu từ bước nhỏ.
16. **Chip in**: Ý chính: góp tiền hoặc góp sức.
17. **Hit the ground running**: Có thể dùng khi muốn nói: bắt tay vào việc thật nhanh và hiệu quả.
18. **Climb the ladder**: Nói đơn giản là từng bước thăng tiến.
19. **Bring something to the table**: Nói đơn giản là đóng góp điều gì có giá trị.
20. **Slow and steady wins the race**: Ý chính: chậm mà chắc vẫn có thể thắng.
21. **Trial and error**: Nói đơn giản là thử rồi sửa sai để tiến bộ.
22. **Iron out the details**: Hiểu gần gũi: chỉnh lại các chi tiết cho ổn.
23. **Take the lead**: Nói đơn giản là dẫn đầu, chủ động.
24. **Too many cooks spoil the broth**: Quá nhiều người cùng chỉ đạo một việc có thể làm mọi thứ rối hơn.
25. **A team player**: Có thể dùng khi muốn nói: một người biết làm việc nhóm.
26. **A side hustle**: Hiểu gần gũi: việc làm thêm bên cạnh việc chính.
27. **Pitch in**: Hiểu gần gũi: góp sức, phụ giúp.
28. **All hands on deck**: Nói đơn giản là tất cả cùng vào cuộc.
29. **Little by little**: Hiểu gần gũi: từng chút một.
30. **Step by step**: Ý chính: từng bước một.
31. **Good things come to those who wait**: Dùng trong đời sống với nghĩa: điều tốt đẹp thường đến với người biết kiên nhẫn.
32. **Raise the bar**: Nói đơn giản là nâng tiêu chuẩn cao hơn.
33. **Learn something the hard way**: Ý chính: học được điều gì sau trải nghiệm khó.
34. **Put first things first**: Có thể dùng khi muốn nói: ưu tiên việc quan trọng trước.
35. **Make the grade**: Hiểu gần gũi: chạm tới tiêu chuẩn, đạt yêu cầu.
36. **Give it your best shot**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nỗ lực hết sức.
37. **Where there's a will, there's a way**: Khi thật sự quyết tâm, mình thường sẽ tìm được cách để đi tiếp.
38. **Get the ball rolling**: Hiểu gần gũi: khởi động để công việc bắt đầu chạy.
39. **One step at a time**: Dùng trong đời sống với nghĩa: từng bước một.
40. **Learn from your mistakes**: Dùng trong đời sống với nghĩa: rút kinh nghiệm từ lỗi sai.
41. **Stay on track**: Nói đơn giản là duy trì đúng hướng, đúng tiến độ.
42. **Get down to business**: Dùng trong đời sống với nghĩa: bắt tay vào làm việc một cách nghiêm túc.
43. **Practice makes perfect**: Luyện tập đều đặn giúp mình tiến bộ rõ ràng hơn mỗi ngày.
44. **On the same page**: Dùng trong đời sống với nghĩa: cùng hiểu một hướng, cùng quan điểm làm việc.
45. **A turning point**: Dùng trong đời sống với nghĩa: bước ngoặt.
46. **At times**: Nói đơn giản là đôi khi.
47. **Day by day**: Nói đơn giản là từng ngày một.
48. **From time to time**: Nói đơn giản là thỉnh thoảng.
49. **By the way**: Nói đơn giản là nhân tiện.
50. **No matter what**: Ý chính: dù thế nào đi nữa.