Cùng Bạn Lắng Nghe

Đang cập nhật phiên bản mới…

Vui vẻ

50 thành ngữ tiếng Anh về học tập & tư duy

Tổng hợp 50 thành ngữ tiếng Anh thông dụng về học tập, tư duy và cách gỡ rối vấn đề, kèm nghĩa tiếng Việt ngắn gọn dễ nhớ. Học mỗi ngày một chút, dùng tự tin hơn.

50 thành ngữ tiếng Anh về học tập & tư duy
Một vài thành ngữ tiếng Anh quen thuộc về chuyện học hành và suy nghĩ có thể giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn. Mỗi câu đều có nghĩa tiếng Việt ngắn gọn, dễ đọc trên điện thoại. Bạn cứ đọc thong thả, gặp câu nào thích thì ghi lại nhé. 1. **Figure something out**: Có thể dùng khi muốn nói: tìm ra cách hiểu hoặc cách giải quyết. 2. **The answer is staring you in the face**: Dùng trong đời sống với nghĩa: câu trả lời ở ngay trước mắt. 3. **Catch up on**: Ý chính: học bù, làm bù phần đã thiếu. 4. **Pass with flying colors**: Dùng trong đời sống với nghĩa: vượt qua kỳ thi với kết quả rất tốt. 5. **Solve the puzzle**: Nói đơn giản là giải được bài toán hoặc điều khó hiểu. 6. **Learn by doing**: Dùng trong đời sống với nghĩa: học qua việc tự làm. 7. **Crack a book**: Hiểu gần gũi: mở sách ra học. 8. **Hash something out**: Dùng trong đời sống với nghĩa: thảo luận kỹ để đi đến kết luận. 9. **Brush up on**: Có thể dùng khi muốn nói: ôn lại, củng cố kiến thức. 10. **Learn by heart**: Dùng trong đời sống với nghĩa: học thuộc lòng. 11. **Every day is a school day**: Dùng trong đời sống với nghĩa: mỗi ngày đều có điều mới để học. 12. **Top of the class**: Ý chính: giỏi nhất lớp hoặc nhóm. 13. **Necessity is the mother of invention**: Khi gặp khó, con người thường nghĩ ra cách làm mới. 14. **Get your head around something**: Hiểu gần gũi: hiểu được một điều khó. 15. **Crack the code**: Ý chính: giải mã, tìm ra quy luật. 16. **Look into something**: Có thể dùng khi muốn nói: tìm hiểu, xem xét kỹ việc gì. 17. **Put your finger on something**: Hiểu gần gũi: xác định đúng vấn đề hoặc cảm giác khó gọi tên. 18. **Hit the books**: Có thể dùng khi muốn nói: bắt tay vào học bài một cách nghiêm túc. 19. **Dig deeper**: Nói đơn giản là xem xét sâu hơn. 20. **Take a closer look**: Ý chính: nhìn kỹ hơn. 21. **Add up**: Hiểu gần gũi: hợp lý, khớp với nhau. 22. **The bottom line**: Có thể dùng khi muốn nói: điểm quan trọng nhất, kết luận chính. 23. **Food for thought**: Ý chính: điều đáng suy ngẫm. 24. **Connect the dots**: Dùng trong đời sống với nghĩa: liên kết các chi tiết để hiểu vấn đề. 25. **Make sense**: Dùng trong đời sống với nghĩa: có lý, dễ hiểu. 26. **Know something by heart**: Nói đơn giản là biết rất rõ, thuộc nằm lòng. 27. **Do your homework**: Có thể dùng khi muốn nói: xem xét kỹ trước khi làm việc gì. 28. **Learn the ropes**: Ý chính: học cách làm một việc mới. 29. **The big picture**: Nói đơn giản là bức tranh tổng thể. 30. **Put knowledge into practice**: Hiểu gần gũi: áp dụng kiến thức vào thực tế. 31. **Knowledge is power**: Nói đơn giản là tri thức là sức mạnh. 32. **A steep learning curve**: Dùng trong đời sống với nghĩa: giai đoạn học ban đầu khá khó. 33. **A quick learner**: Có thể dùng khi muốn nói: một người học nhanh. 34. **Work something out**: Nói đơn giản là tìm được lời giải hoặc cách thu xếp. 35. **Draw a blank**: Dùng trong đời sống với nghĩa: đột nhiên không nhớ ra gì. 36. **A light-bulb moment**: Ý chính: khoảnh khắc chợt hiểu ra. 37. **Break down a problem**: Ý chính: chia nhỏ vấn đề để dễ xử lý. 38. **Ace a test**: Hiểu gần gũi: làm bài kiểm tra rất tốt. 39. **Keep up with**: Ý chính: theo kịp bài vở hoặc tiến độ. 40. **Brainstorm ideas**: Nói đơn giản là cùng nghĩ ra nhiều ý tưởng. 41. **Put two and two together**: Ý chính: ghép các dấu hiệu để hiểu ra sự thật. 42. **Get the hang of something**: Dùng trong đời sống với nghĩa: từ từ nắm được và làm quen với việc gì đó. 43. **Off the top of your head**: Hiểu gần gũi: trả lời ngay theo trí nhớ, chưa tra cứu. 44. **Scratch the surface**: Nói đơn giản là mới chỉ chạm bề mặt vấn đề. 45. **Back to basics**: Ý chính: quay lại học từ nền tảng. 46. **Rack your brain**: Hiểu gần gũi: vắt óc suy nghĩ. 47. **To be fair**: Dùng trong đời sống với nghĩa: công bằng mà nói. 48. **A piece of cake**: Hiểu gần gũi: việc rất dễ. 49. **Bits and pieces**: Hiểu gần gũi: những phần nhỏ, mẩu vụn thông tin. 50. **Second to none**: Hiểu gần gũi: không thua kém ai, rất xuất sắc.