Cùng Bạn Lắng Nghe

Đang cập nhật phiên bản mới…

Vui vẻ

50 thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc tích cực

50 thành ngữ tiếng Anh diễn tả cảm xúc và tinh thần lạc quan, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày, thêm vài cách nói tích cực cho bản thân.

50 thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc tích cực
Bộ thành ngữ này giúp bạn gọi tên cảm xúc và giữ tinh thần tích cực bằng tiếng Anh. Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt nhẹ nhàng, dễ đọc trên điện thoại. Cứ đọc từ từ, chọn những câu mang lại năng lượng vui cho bạn. 1. **Get cold feet**: Dùng trong đời sống với nghĩa: chùn bước vì lo hoặc sợ. 2. **Take things to heart**: Nói đơn giản là dễ để tâm hoặc buồn vì lời nói, sự việc. 3. **The life of the party**: Ý chính: một người làm không khí vui lên. 4. **Burst out laughing**: Hiểu gần gũi: bật cười lớn. 5. **Have mixed feelings**: Có thể dùng khi muốn nói: có cảm xúc lẫn lộn. 6. **Wear your heart on your sleeve**: Ý chính: thể hiện cảm xúc rất rõ. 7. **No hard feelings**: Hiểu gần gũi: không giận, không để bụng. 8. **Face your fears**: Có thể dùng khi muốn nói: đối diện với điều mình sợ. 9. **Forgive and forget**: Bỏ qua lỗi cũ và không giữ trong lòng sẽ giúp mình nhẹ nhõm hơn. 10. **Every cloud has a silver lining**: Ngay cả lúc không thuận lợi vẫn có thể tìm thấy một điểm tích cực. 11. **Get carried away**: Ý chính: quá hào hứng đến mức hơi mất kiểm soát. 12. **Keep your chin up**: Dùng trong đời sống với nghĩa: hãy ngẩng đầu lên, đừng nản. 13. **Crack up**: Hiểu gần gũi: cười phá lên. 14. **Give yourself a break**: Ý chính: không nên quá khắt khe với bản thân. 15. **Be on edge**: Có thể dùng khi muốn nói: cảm thấy căng và khó thư giãn. 16. **Look on the bright side**: Nói đơn giản là nhìn vào mặt tích cực của vấn đề. 17. **A bundle of nerves**: Ý chính: rất hồi hộp, lo lắng. 18. **Lighten up**: Dùng trong đời sống với nghĩa: thoải mái hơn, đừng quá căng. 19. **Smile from ear to ear**: Có thể dùng khi muốn nói: cười rất tươi. 20. **Good vibes**: Dùng trong đời sống với nghĩa: không khí tích cực, vui vẻ. 21. **Make someone's day**: Ý chính: làm ai đó vui lên. 22. **Keep your cool**: Nói đơn giản là duy trì bình tĩnh. 23. **Brighten someone's day**: Ý chính: làm một ngày của ai đó vui hơn. 24. **Put on a brave face**: Dùng trong đời sống với nghĩa: tỏ ra mạnh mẽ dù bên trong chưa dễ chịu. 25. **Believe in yourself**: Dùng trong đời sống với nghĩa: tin vào bản thân. 26. **Laugh your head off**: Có thể dùng khi muốn nói: cười rất nhiều. 27. **A heart of gold**: Dùng trong đời sống với nghĩa: tấm lòng tốt bụng. 28. **Calm down**: Nói đơn giản là bình tĩnh lại. 29. **Wear a smile**: Ý chính: duy trì nụ cười trên môi. 30. **Be over the moon**: Nói đơn giản là vui sướng vô cùng. 31. **The last straw**: Nói đơn giản là giọt nước tràn ly. 32. **Be in high spirits**: Dùng trong đời sống với nghĩa: tâm trạng rất vui vẻ. 33. **Have butterflies in your stomach**: Có thể dùng khi muốn nói: cảm thấy hồi hộp, nôn nao. 34. **Cheer up**: Dùng trong đời sống với nghĩa: vui lên nào. 35. **On top of the world**: Dùng trong đời sống với nghĩa: cảm thấy cực kỳ tuyệt vời. 36. **Grin from ear to ear**: Hiểu gần gũi: cười toe toét vì vui. 37. **Down in the dumps**: Ý chính: tâm trạng đang xuống. 38. **Feel blue**: Hiểu gần gũi: cảm thấy buồn một chút. 39. **Be fed up with**: Có thể dùng khi muốn nói: chán ngán vì điều gì đó lặp lại nhiều. 40. **Look for the silver lining**: Ý chính: tìm điều tích cực trong chuyện chưa vui. 41. **Take heart**: Dùng trong đời sống với nghĩa: lấy lại tinh thần. 42. **Lose your cool**: Nói đơn giản là mất bình tĩnh. 43. **Be thrilled to bits**: Hiểu gần gũi: vui và hào hứng vô cùng. 44. **Have a soft spot for**: Ý chính: có cảm tình đặc biệt với ai hoặc điều gì. 45. **Laughter is the best medicine**: Ý chính: tiếng cười giúp lòng mình nhẹ hơn. 46. **Be on cloud nine**: Dùng trong đời sống với nghĩa: vui như ở trên mây. 47. **As a matter of fact**: Nói đơn giản là thật ra là, thực tế là. 48. **First and foremost**: Có thể dùng khi muốn nói: trước hết và quan trọng nhất. 49. **Once and for all**: Ý chính: dứt khoát một lần cho xong. 50. **In the long run**: Nói đơn giản là về lâu dài.