50 thành ngữ tiếng Anh giao tiếp & ăn nói
50 thành ngữ tiếng Anh về giao tiếp, cách nói chuyện và lắng nghe, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày để trò chuyện tự tin và rõ ý hơn.
Giao tiếp khéo léo thường bắt đầu từ vài cách diễn đạt quen thuộc. Những thành ngữ sau giúp bạn nói rõ ý và lắng nghe tốt hơn, kèm nghĩa tiếng Việt ngắn gọn. Bạn thử đọc và áp dụng dần trong các cuộc trò chuyện hằng ngày nhé.
1. **A good listener**: Nói đơn giản là một người biết lắng nghe.
2. **Word of honor**: Ý chính: lời hứa danh dự.
3. **Walls have ears**: Nên cẩn trọng lời nói vì có thể có người khác nghe được.
4. **Put in a good word**: Có thể dùng khi muốn nói: nói giúp vài lời tốt đẹp.
5. **Point taken**: Dùng trong đời sống với nghĩa: mình hiểu ý bạn rồi.
6. **Spread the word**: Có thể dùng khi muốn nói: lan truyền thông tin.
7. **Make a point**: Nói đơn giản là nêu ra một ý đáng chú ý.
8. **Get the point**: Hiểu gần gũi: hiểu ý chính.
9. **A picture is worth a thousand words**: Dùng trong đời sống với nghĩa: một hình ảnh có thể nói thay rất nhiều lời.
10. **Spill the beans**: Nói đơn giản là tiết lộ chuyện chưa định nói.
11. **Sound advice**: Nói đơn giản là lời khuyên hợp lý.
12. **Get straight to the point**: Có thể dùng khi muốn nói: đi thẳng vào vấn đề.
13. **The pen is mightier than the sword**: Ý chính: lời nói và tri thức có sức mạnh lớn.
14. **A slip of the tongue**: Có thể dùng khi muốn nói: lỡ lời.
15. **Beat around the bush**: Ý chính: nói vòng vo, không vào ý chính.
16. **For the record**: Hiểu gần gũi: nói rõ để ghi nhận cho đúng.
17. **Touch base**: Nói đơn giản là liên hệ nhanh để cập nhật.
18. **Get the message across**: Có thể dùng khi muốn nói: truyền đạt được ý mình.
19. **Speak your mind**: Có thể dùng khi muốn nói: nói thẳng suy nghĩ của mình.
20. **Keep a promise**: Dùng trong đời sống với nghĩa: duy trì lời hứa.
21. **In plain English**: Ý chính: nói bằng cách đơn giản, dễ hiểu.
22. **Cut to the chase**: Ý chính: vào thẳng ý chính.
23. **Put your money where your mouth is**: Có thể dùng khi muốn nói: hãy chứng minh bằng hành động, không chỉ nói.
24. **Make yourself understood**: Dùng trong đời sống với nghĩa: làm người khác hiểu ý mình.
25. **Read between the lines**: Hiểu gần gũi: hiểu ý ẩn sau câu chữ.
26. **Hit the nail on the head**: Ý chính: nói đúng trọng tâm.
27. **Speak up**: Có thể dùng khi muốn nói: nói to hơn hoặc mạnh dạn lên tiếng.
28. **Practice what you preach**: Có thể dùng khi muốn nói: nói được thì phải làm được.
29. **Better safe than sorry**: Có thể dùng khi muốn nói: cẩn thận vẫn hơn hối tiếc.
30. **Have a word with someone**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nói chuyện riêng với ai đó.
31. **Clear the air**: Nói đơn giản là nói rõ để hết hiểu lầm.
32. **Miss the point**: Hiểu gần gũi: hiểu sai trọng tâm.
33. **Word gets around**: Dùng trong đời sống với nghĩa: tin tức lan ra nhanh.
34. **Agree to disagree**: Có thể dùng khi muốn nói: chấp nhận khác quan điểm.
35. **Take feedback on board**: Ý chính: lắng nghe và tiếp thu góp ý.
36. **To make a long story short**: Hiểu gần gũi: nói ngắn gọn lại.
37. **Give feedback**: Nói đơn giản là đưa ra góp ý.
38. **Actions speak louder than words**: Hành động thực tế thường đáng tin hơn lời nói hay lời hứa suông.
39. **Hear someone out**: Hiểu gần gũi: nghe ai nói hết ý.
40. **A wake-up call**: Dùng trong đời sống với nghĩa: lời cảnh tỉnh, điều khiến mình phải chú ý.
41. **Talk is cheap**: Nói đơn giản là nói thì dễ, làm mới quan trọng.
42. **Clear as day**: Có thể dùng khi muốn nói: rất rõ ràng, rõ như ban ngày.
43. **Speak from the heart**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nói thật lòng.
44. **Easier said than done**: Ý chính: nói thì dễ hơn làm.
45. **Say the word**: Ý chính: chỉ cần bạn nói là được.
46. **Let the cat out of the bag**: Hiểu gần gũi: lỡ tiết lộ bí mật.
47. **In a nutshell**: Nói đơn giản là tóm gọn trong vài câu.
48. **Walk the talk**: Hiểu gần gũi: nói được làm được.
49. **Talk things through**: Ý chính: cùng nói chuyện để giải quyết rõ ràng.
50. **Crystal clear**: Có thể dùng khi muốn nói: rõ như pha lê, rất dễ hiểu.