50 thành ngữ tiếng Anh đời sống & thư giãn
50 thành ngữ tiếng Anh về đời sống hằng ngày, thói quen và thư giãn, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Học vui mỗi ngày một cách nhẹ nhàng.
Bộ thành ngữ này gắn với sinh hoạt thường ngày, thói quen và những phút thư giãn. Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt gần gũi, đọc thoải mái trên điện thoại. Cứ đọc chậm rãi và chọn vài câu bạn thấy thú vị nhé.
1. **Home sweet home**: Có thể dùng khi muốn nói: về nhà là tuyệt nhất.
2. **Sleep like a log**: Có thể dùng khi muốn nói: ngủ rất say.
3. **Under the weather**: Dùng trong đời sống với nghĩa: cảm thấy hơi mệt, không khỏe lắm.
4. **Find your way around**: Ý chính: làm quen đường đi hoặc môi trường mới.
5. **Order takeout**: Hiểu gần gũi: gọi đồ ăn mang đi.
6. **Recharge your batteries**: Ý chính: nghỉ ngơi để nạp lại năng lượng.
7. **Feel like a million dollars**: Dùng trong đời sống với nghĩa: cảm thấy rất khỏe khoắn, tự tin.
8. **Run errands**: Dùng trong đời sống với nghĩa: đi làm vài việc lặt vặt.
9. **Cook up a storm**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nấu rất nhiều món hoặc nấu rất nhiệt tình.
10. **Rise and shine**: Dùng trong đời sống với nghĩa: dậy thôi, bắt đầu ngày mới.
11. **Call it a night**: Có thể dùng khi muốn nói: kết thúc buổi tối, đi nghỉ.
12. **Take your time**: Hiểu gần gũi: cứ từ từ, đừng vội.
13. **Not my cup of tea**: Dùng trong đời sống với nghĩa: không phải gu của mình.
14. **Call it a day**: Nói đơn giản là dừng lại ở đây, nghỉ thôi.
15. **Safe and sound**: Ý chính: bình an vô sự.
16. **Have a sweet tooth**: Hiểu gần gũi: thích đồ ngọt.
17. **Take it easy**: Nói đơn giản là bình tĩnh, cứ nhẹ nhàng thôi.
18. **Early to bed and early to rise**: Có thể dùng khi muốn nói: ngủ sớm dậy sớm là thói quen tốt.
19. **Catch the bus**: Ý chính: bắt kịp xe buýt.
20. **Get stuck in traffic**: Nói đơn giản là bị kẹt xe.
21. **Odds and ends**: Hiểu gần gũi: những thứ lặt vặt.
22. **Make yourself at home**: Dùng trong đời sống với nghĩa: cứ tự nhiên như ở nhà.
23. **Day in, day out**: Nói đơn giản là ngày này qua ngày khác.
24. **Hit the gym**: Dùng trong đời sống với nghĩa: đi tập gym.
25. **Variety is the spice of life**: Sự đa dạng và những điều mới mẻ làm cuộc sống thêm thú vị.
26. **Work out**: Dùng trong đời sống với nghĩa: tập luyện.
27. **Hang out**: Dùng trong đời sống với nghĩa: đi chơi, tụ tập.
28. **On the go**: Nói đơn giản là luôn bận rộn, di chuyển nhiều.
29. **Drop by**: Dùng trong đời sống với nghĩa: ghé qua.
30. **Take a shortcut**: Dùng trong đời sống với nghĩa: đi đường tắt.
31. **Off the beaten track**: Hiểu gần gũi: ở nơi ít người biết đến.
32. **Get around**: Hiểu gần gũi: đi lại nhiều nơi.
33. **Chill out**: Nói đơn giản là thư giãn.
34. **A morning person**: Ý chính: một người tỉnh táo, hoạt động tốt vào buổi sáng.
35. **A breath of fresh air**: Dùng trong đời sống với nghĩa: điều gì đó mới mẻ và dễ chịu.
36. **Grab a bite**: Ý chính: ăn nhanh chút gì đó.
37. **Blow off steam**: Hiểu gần gũi: xả bớt sự bực bội.
38. **Travel light**: Có thể dùng khi muốn nói: đi gọn nhẹ, mang ít đồ.
39. **A home away from home**: Có thể dùng khi muốn nói: nơi xa nhà nhưng vẫn thân thuộc.
40. **Show up**: Dùng trong đời sống với nghĩa: xuất hiện, có mặt.
41. **A tidy room, a tidy mind**: Có thể dùng khi muốn nói: phòng gọn thì đầu óc cũng dễ gọn hơn.
42. **Full of beans**: Ý chính: tràn đầy năng lượng.
43. **Hit the road**: Có thể dùng khi muốn nói: lên đường.
44. **A weight off your shoulders**: Nói đơn giản là cảm giác nhẹ nhõm vì bớt gánh nặng.
45. **Let off steam**: Dùng trong đời sống với nghĩa: giải tỏa cảm xúc khó chịu.
46. **My cup of tea**: Có thể dùng khi muốn nói: đúng gu của mình.
47. **A couch potato**: Nói đơn giản là một người hay nằm dài xem TV hoặc ít vận động.
48. **Eat out**: Ý chính: ăn ở ngoài.
49. **Lost and found**: Dùng trong đời sống với nghĩa: nơi giữ đồ thất lạc.
50. **Out and about**: Có thể dùng khi muốn nói: ra ngoài đi đây đó.